FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cộng hoà Dominica vs Suriname, 09h00 ngày 23/06
Cộng hoà Dominica 1
-0 1.03
+0 0.87
2.5 0.62
u 1.25
2.55
2.40
3.40
-0 1.03
+0 0.85
1.25 1.03
u 0.78
2.87
2.67
2.39
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Cộng hoà Dominica vs Suriname hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cộng hoà Dominica vs Suriname, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cộng hoà Dominica vs Suriname, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cộng hoà Dominica vs Suriname hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cộng hoà Dominica vs Suriname
Ra sân: Rodrigo Vasquez
Djevencio van der Kust
Ra sân: Heinz Mörschel
Ra sân: Joao Urbaez
Myenty Abena
Immanuel PheraiRa sân: Dhoraso Moreo Klas
Yannick LeliendalRa sân: Djevencio van der Kust
Ra sân: Dorny Romero
Anfernee DijksteelRa sân: Liam Van Gelderen
Jaden MontnorRa sân: Gleofilo Vlijter
Immanuel Pherai
Yannick Leliendal
Ra sân: Edarlyn Reyes Urena
Dion MaloneRa sân: Myenty Abena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cộng hoà Dominica VS Suriname
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cộng hoà Dominica vs Suriname
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cộng hoà Dominica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 8 | Heinz Mörschel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 23 | Luiyi de Lucas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Dorny Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 11 | Edarlyn Reyes Urena | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Jimmy Adrian Kaparos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 12 | Xavier Valdez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 10 | Rodrigo Vasquez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Noah Dollenmayer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 2 | Joao Urbaez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 30 | 7 | |
| 14 | Jean Carlos Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Juan Pineda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 4 | Edgar Pujol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.2 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 20 | 11 | 55% | 7 | 1 | 50 | 7.8 |
Suriname
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Warner Hahn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 12 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 19 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 98 | 94.23% | 0 | 1 | 115 | 7.7 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Denzel Jubitana | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 10 | 1 | 90 | 7.7 | |
| 3 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 6 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 17 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 24 | Dhoraso Moreo Klas | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 20 | Gleofilo Vlijter | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 21 | Jaden Montnor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

