FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Congo vs Tanzania, 23h00 ngày 05/09

Vòng Group stage
23:00 ngày 05/09/2025
Congo
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Tanzania
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 5.1
2-0
17.5 8.6
2-1
13.5 65
3-1
50 225
3-2
75 200
4-2
210 170
4-3
225 225
0-0
6
1-1
5.6
2-2
21
3-3
175
4-4
225
AOS
80

Vòng loại World Cup Châu Phi

KQBD Congo vs Tanzania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Congo vs Tanzania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Congo vs Tanzania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Phi 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Congo vs Tanzania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Congo vs Tanzania

Congo Congo
Phút
Tanzania Tanzania
Venold Dzaba
Ra sân: Gedeon Nongo
match change
41'
60'
match change Mohamed Husseini Mohamed
Ra sân: Pascal Msindo
60'
match change Abdul Hamisi Suleiman
Ra sân: Simon Msuva
Moussavou 1 - 0
Kiến tạo: Charles Atipo
match goal
68'
Moussavou match yellow.png
69'
74'
match change Lusajo Mwaikenda
Ra sân: Shomari Kapombe
75'
match change Selemani Mwalimu
Ra sân: Mudathir Yahya
Beranger Itoua match yellow.png
81'
84'
match goal 1 - 1 Selemani Mwalimu
Kiến tạo: Cement Mzize
Grace Mavoungou
Ra sân: Mignon Koto
match change
87'
88'
match change Iddy Seleman Nado
Ra sân: Cement Mzize

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Congo VS Tanzania

Congo Congo
Tanzania Tanzania
3
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
0
10
 
Sút Phạt
 
18
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Số đường chuyền
 
1
100%
 
Chuyền chính xác
 
100%
6
 
Phạm lỗi
 
2
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
1
20
 
Ném biên
 
21
96
 
Pha tấn công
 
83
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Venold Dzaba
17
Ekongo Landou
13
Grace Mavoungou
3
Prince Mouandza Mapata
12
Grace Nsemi
5
Pedro Peya
21
Chadrack Osseby
4
Divin Nzingoula
6
Digne Kaelas Pounga
23
Simon Ulrich Samba
16
Christophe Wamba
Congo Congo 4-2-3-1
4-2-3-1 Tanzania Tanzania
1
Exauce
18
Atipo
22
Kambamba
2
Itoua
14
Kapaya
8
Massanga
7
Nongo
15
Koto
10
Loemba
20
Moussavo...
9
Bassinga
13
Ali
22
Kapombe
5
Dickson
4
Bacca
2
Msindo
6
Salum
23
Yahya
12
Msuva
20
Miroshi
10
Samatta
7
Mzize

Substitutes

15
Mohamed Husseini Mohamed
11
Edmund John
21
Yusuph Kagoma
1
Hussein Masalanga
18
Anthony Mpemba
16
Lusajo Mwaikenda
19
Selemani Mwalimu
3
Iddy Seleman Nado
14
Wilson Nangu
17
Yahya Omary
9
Abdul Hamisi Suleiman
Đội hình dự bị
Congo Congo
Venold Dzaba 19
Ekongo Landou 17
Grace Mavoungou 13
Prince Mouandza Mapata 3
Grace Nsemi 12
Pedro Peya 5
Chadrack Osseby 21
Divin Nzingoula 4
Digne Kaelas Pounga 6
Simon Ulrich Samba 23
Christophe Wamba 16
Congo Tanzania
15 Mohamed Husseini Mohamed
11 Edmund John
21 Yusuph Kagoma
1 Hussein Masalanga
18 Anthony Mpemba
16 Lusajo Mwaikenda
19 Selemani Mwalimu
3 Iddy Seleman Nado
14 Wilson Nangu
17 Yahya Omary
9 Abdul Hamisi Suleiman

Dữ liệu đội bóng:Congo vs Tanzania

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.67
2.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
1.67 Sút trúng cầu môn 4.67
44% Kiểm soát bóng 57%
8 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.4
2.5 Phạt góc 4.2
1.4 Thẻ vàng 1.9
2.3 Sút trúng cầu môn 3.7
44.1% Kiểm soát bóng 49.3%
11.7 Phạm lỗi 7.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Congo (16trận)
Chủ Khách
Tanzania (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
1
HT-H/FT-T
0
4
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
3
2
HT-B/FT-B
1
0
1
2