FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Albirex Niigata, 11h00 ngày 15/07
Consadole Sapporo
-0.75 1.02
+0.75 0.84
1.5 1.15
u 0.60
1.82
3.30
4.00
-0 1.02
+0 1.35
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Albirex Niigata
Ra sân: Supachok Sarachat
Shusuke OtaRa sân: Shunsuke Mito
0 - 1 Koji Suzuki Kiến tạo: Soya Fujiwara
Naoto Arai
Naoto Arai Card changed
Takumi HasegawaRa sân: Eitaro Matsuda
Daichi TagamiRa sân: Koji Suzuki
Ra sân: Takuma Arano
Ra sân: Toya Nakamura
Yuzuru ShimadaRa sân: Yuji Hoshi
Ra sân: Yoshiaki Komai
Hiroki AkiyamaRa sân: Yota Komi
Ryosuke Kojima
Takahiro Kou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.3 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

