FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka, 11h00 ngày 03/11
Consadole Sapporo
-0.25 1.12
+0.25 0.74
2.75 0.90
u 0.90
2.32
2.70
3.28
-0 1.12
+0 1.06
1.25 1.20
u 0.60
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka
Hayato OkudaRa sân: Reiya Sakata
CapixabaRa sân: Hinata Kida
Ra sân: Seiya Baba
Ryogo YamasakiRa sân: Sota Kitano
Masaya ShibayamaRa sân: Hiroaki Okuno
Ra sân: Leo Osaki
Ra sân: Yoshiaki Komai
Ra sân: Tomoki Kondo
Satoki UejoRa sân: Lucas Fernandes
1 - 1 Ryogo Yamasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.6 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

