FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs FC Tokyo, 12h00 ngày 06/05
Consadole Sapporo
-0 0.80
+0 1.06
2.75 0.90
u 0.90
2.36
2.58
3.40
-0 0.80
+0 0.95
1 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs FC Tokyo
Kiến tạo: Takuma Arano
1 - 1 Kota Tawaratsumida Kiến tạo: Takahiro Kou
Koizumi Kei
1 - 2 Diego Queiroz de Oliveira Kiến tạo: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Supachok Sarachat
Riki HarakawaRa sân: Teruhito Nakagawa
Kousuke ShiraiRa sân: Kashif Bangnagande
Ra sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Takuma Arano
Jandir Breno Souza SilvaRa sân: Diego Queiroz de Oliveira
Leon NozawaRa sân: Kota Tawaratsumida
Jandir Breno Souza Silva
Ra sân: Seiya Baba
Ra sân: Daiki Suga
Takahiro Kou
Shuhei TokumotoRa sân: Soma Anzai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 3.4 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

