FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 15/05
Consadole Sapporo
-0.5 1.06
+0.5 0.80
2.75 0.90
u 0.90
2.06
2.90
3.62
-0 1.06
+0 1.16
1 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata
Rikiya Uehara No penalty (VAR xác nhận)
Kiến tạo: Supachok Sarachat
Rei HirakawaRa sân: Yamada Hiroki
Bruno Jose de SouzaRa sân: Matsumoto Masaya
Kensuke FujiwaraRa sân: Leonardo da Silva Gomes
Ra sân: Supachok Sarachat
Ra sân: Tomoki Kondo
Masatoshi IshidaRa sân: Yosuke Furukawa
Makito ItoRa sân: Ricardo Graca
Ra sân: Takuma Arano
Ra sân: Yuya Asano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Jubilo Iwata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 7 | 66 | 7.5 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 59 | 7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 3 | 65 | 8.1 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 40 | 71.43% | 1 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 13 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 17 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 9 | 57 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 5 | 56 | 7.1 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 41 | Masatoshi Ishida | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 80 | 6.6 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 30 | 66.67% | 3 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 11 | 44 | 7.2 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Yuya Tsuboi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 57 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

