FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 19/05

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 19/05/2021
Consadole Sapporo
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Kashima Antlers
Địa điểm: Sapporo Dome
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Consadole Sapporo vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Kashima Antlers

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Phút
Kashima Antlers Kashima Antlers
20'
match change Koizumi Kei
Ra sân: Juan Matheus Alano Nascimento
Tomoki Takamine
Ra sân: Yoshiaki Komai
match change
46'
52'
match change Yuta Matsumura
Ra sân: Ueda Ayase
52'
match change Keigo Tsunemoto
Ra sân: Rikuto Hirose
Gabriel Okechukwu
Ra sân: Taika Nakashima
match change
64'
70'
match change Ryotaro Araki
Ra sân: Arthur Caike do Nascimento Cruz
70'
match change Katsuya Nagato
Ra sân: Yasushi Endo
Hiromu Tanaka
Ra sân: Daiki Suga
match change
71'
Douglas Felisbino de Oliveira match yellow.png
73'
Shinji Ono
Ra sân: Takuma Arano
match change
79'
90'
match yellow.png Diego Pituca

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Kashima Antlers

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Kashima Antlers Kashima Antlers
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
9
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
72
 
Pha tấn công
 
81
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Gabriel Okechukwu
34
Kojiro Nakano
24
Toya Nakamura
21
Awaka Shunta
30
Hiromu Tanaka
6
Tomoki Takamine
44
Shinji Ono
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Kashima Antlers Kashima Antlers
7
Fernande...
14
Komai
45
Nakashim...
4
Suga
28
Aoki
50
Okamura
27
Arano
22
Otani
33
Oliveira
3
Yanagi
20
Tae
5
Sugioka
21
Pituca
7
Nascimen...
17
Cruz
22
Hirose
1
Tae
23
Hayashi
6
Nagaki
25
Endo
18
Ayase
33
Sekigawa

Substitutes

26
Naoki Suto
37
Koizumi Kei
32
Keigo Tsunemoto
29
Tomoki Hayakawa
27
Yuta Matsumura
14
Katsuya Nagato
13
Ryotaro Araki
Đội hình dự bị
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Gabriel Okechukwu 26
Kojiro Nakano 34
Toya Nakamura 24
Awaka Shunta 21
Hiromu Tanaka 30
Tomoki Takamine 6
Shinji Ono 44
Consadole Sapporo Kashima Antlers
26 Naoki Suto
37 Koizumi Kei
32 Keigo Tsunemoto
29 Tomoki Hayakawa
27 Yuta Matsumura
14 Katsuya Nagato
13 Ryotaro Araki

Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Kashima Antlers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
3 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
56.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 0.9
4.8 Sút trúng cầu môn 4.1
2.8 Phạm lỗi 10.2
4 Phạt góc 4
0.7 Thẻ vàng 0.9
51.7% Kiểm soát bóng 59%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Consadole Sapporo (21trận)
Chủ Khách
Kashima Antlers (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
2
HT-H/FT-T
1
2
6
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
4
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
2
1
0
3