FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus, 11h00 ngày 27/05
Consadole Sapporo
-0 0.90
+0 0.96
2.5 1.35
u 0.40
2.40
2.55
3.38
-0 0.90
+0 0.90
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus
0 - 1 Kasper Junker Kiến tạo: Kensuke Nagai
Ryoya Morishita
Ra sân: Daiki Suga
0 - 2 Mateus dos Santos Castro Kiến tạo: Ryoya Morishita
Takuya UchidaRa sân: Kasper Junker
Ra sân: Akito Fukumori
Kensuke Nagai
Takuji Yonemoto
Ra sân: Takuma Arano
Kazuki NagasawaRa sân: Takuji Yonemoto
Noriyoshi SakaiRa sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Daihachi Okamura
Kiến tạo: Tsuyoshi Ogashiwa
Yuki NogamiRa sân: Mateus dos Santos Castro
Mitchell James Langerak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 76 | 63 | 82.89% | 0 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 8 | 82 | 6.9 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.8 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

