FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Sagan Tosu, 17h00 ngày 26/05

Vòng 16
17:00 ngày 26/05/2021
Consadole Sapporo
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sagan Tosu
Địa điểm: Sapporo Dome
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Consadole Sapporo vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Sagan Tosu

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Phút
Sagan Tosu Sagan Tosu
Ryota Aoki
Ra sân: Jay Bothroyd
match change
46'
59'
match change Daichi HAYASHI
Ra sân: Keita Yamashita
Lucas Fernandes
Ra sân: Yoshiaki Komai
match change
75'
Takuma Arano
Ra sân: Akito Fukumori
match change
75'
78'
match change Ryunosuke Sagara
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
78'
match change Ayumu Ohata
Ra sân: Shinya Nakano
Douglas Felisbino de Oliveira
Ra sân: Daiki Suga
match change
80'
86'
match change Ismael Dunga
Ra sân: Fuchi Honda
Daihachi Okamura
Ra sân: Fukai Kazuki
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Sagan Tosu

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Sagan Tosu Sagan Tosu
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
3
13
 
Sút Phạt
 
8
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
6
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Cứu thua
 
2
83
 
Pha tấn công
 
59
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Lucas Fernandes
27
Takuma Arano
50
Daihachi Okamura
28
Ryota Aoki
22
Koki Otani
3
Takahiro Yanagi
33
Douglas Felisbino de Oliveira
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 3-4-2-1
3-1-4-2 Sagan Tosu Sagan Tosu
1
Sugeno
5
Fukumori
10
MIYAZAWA
2
Tanaka
4
Suga
6
Takamine
8
Kazuki
9
Kaneko
14
Komai
35
Ogashiwa
48
Bothroyd
40
Ir-Kyu
20
Ho
3
Dudu
47
Nakano
41
Matsuoka
24
Iino
10
Higuchi
44
Sento
22
Koyamats...
9
Yamashit...
23
Honda

Substitutes

27
Ryunosuke Sagara
8
Daichi HAYASHI
30
Masaya Tashiro
33
Ismael Dunga
31
Ayumu Ohata
1
Tatsuya Morita
14
Yoshiki Takahashi
Đội hình dự bị
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Lucas Fernandes 7
Takuma Arano 27
Daihachi Okamura 50
Ryota Aoki 28
Koki Otani 22
Takahiro Yanagi 3
Douglas Felisbino de Oliveira 33
Consadole Sapporo Sagan Tosu
27 Ryunosuke Sagara
8 Daichi HAYASHI
30 Masaya Tashiro
33 Ismael Dunga
31 Ayumu Ohata
1 Tatsuya Morita
14 Yoshiki Takahashi

Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Sagan Tosu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạm lỗi 1.67
3.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng
56.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 0.7
4.8 Sút trúng cầu môn 3.7
2.8 Phạm lỗi 1.5
4 Phạt góc 4.7
0.7 Thẻ vàng 0.5
51.7% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Consadole Sapporo (0trận)
Chủ Khách
Sagan Tosu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0