FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, 11h00 ngày 27/04
Consadole Sapporo
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 0.70
u 1.05
2.16
2.90
3.40
-0 0.88
+0 1.20
1 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
Taiyo Hiraoka
Kiến tạo: Yuya Asano
Sho FukudaRa sân: Masaki Ikeda
Naoki YamadaRa sân: Kohei Okuno
Ra sân: Hiroki MIYAZAWA
Kiến tạo: Supachok Sarachat
Hisatsugu IshiiRa sân: Taiyo Hiraoka
Taiga HataRa sân: Hiroyuki Abe
3 - 1 Taiga Hata Kiến tạo: Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Supachok Sarachat
Ra sân: Musashi Suzuki
Akimi BaradaRa sân: Naoya Takahashi
3 - 2 Sho Fukuda Kiến tạo: Kazuki Oiwa
Ra sân: Ryota Aoki
3 - 3 Yuto Suzuki Kiến tạo: Akimi Barada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 21 | 7.2 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

