FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 16/09
Consadole Sapporo
-0.75 0.80
+0.75 1.06
1.5 1.20
u 0.55
1.60
4.05
4.30
-0 0.80
+0 1.35
0.5 1.50
u 0.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
Kohei Okuno
0 - 1 Taiyo Hiraoka Kiến tạo: Yuki Ohashi
Ra sân: Takuma Arano
Ra sân: Daiki Suga
Tarik ElyounossiRa sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Yuya Asano
Tarik Elyounossi
Ra sân: Toya Nakamura
Akimi BaradaRa sân: Kosuke Onose
Sho FukudaRa sân: Yuki Ohashi
Kazuki OiwaRa sân: Hirokazu Ishihara
Naoki YamadaRa sân: Akito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 4 | 76 | 7.2 | |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 4 | 82 | 7.8 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 32 | 7.6 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 40 | 7.9 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 21 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 40 | 8.6 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 34 | 7.2 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

