Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis, 12h45 ngày 08/08

Vòng 1
12:45 ngày 08/08/2026
Consadole Sapporo
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Tokushima Vortis
Địa điểm: Sapporo Dome
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.75
0
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 6.6
2-0
13.5 11
2-1
10.5 36
3-1
26 111
3-2
36 81
4-2
101 86
4-3
151 151
0-0
7.8
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 3

KQBD Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Phút
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Vini Peixoto 1 - 0 match goal
15'
Haruto Shirai 2 - 0 match goal
58'
Shuma Kido
Ra sân: Yuto Horigome
match change
58'
60'
match yellow.png Thonny Anderson
61'
match change Junma Miyazaki
Ra sân: Takuya Shigehiro
61'
match change Tetsuyuki Inami
Ra sân: Ko Yanagisawa
Shingo Omori
Ra sân: Shoji Toyama
match change
74'
Hiroki MIYAZAWA
Ra sân: Kaito Konomi
match change
74'
76'
match change Ken Iwao
Ra sân: Shunto Kodama
76'
match change Daiki Watari
Ra sân: Yuya Takagi
88'
match change Soya Takada
Ra sân: Lucas Barcelos Damaceno
Tatsuya Hasegawa
Ra sân: Vini Peixoto
match change
88'
Kinglord Safo
Ra sân: Teerapat Pruetong
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Tokushima Vortis

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
7
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
4
11
 
Sút Phạt
 
14
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
448
 
Số đường chuyền
 
512
78%
 
Chuyền chính xác
 
79%
12
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
3
116
 
Pha tấn công
 
128
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Shuma Kido
10
Hiroki MIYAZAWA
23
Shingo Omori
16
Tatsuya Hasegawa
22
Kinglord Safo
1
Takanori Sugeno
17
Mizuki Uchida
43
Shoya Nose
7
Supachok Sarachat
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 4-4-2
3-4-2-1 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
24
Tagawa
3
Gyu
55
Umetsu
47
Nishino
2
Takao
70
Peixoto
31
Horigome
34
Konomi
19
Pruetong
38
Toyama
71
Shirai
37
Kitamura
97
Moyo
3
Yamada
2
Tanaka
22
Yanagisa...
7
Kodama
6
Kanuma
42
Takagi
11
Damaceno
55
Shigehir...
9
Anderson

Substitutes

17
Tetsuyuki Inami
19
Junma Miyazaki
8
Ken Iwao
16
Daiki Watari
24
Soya Takada
31
Toru Hasegawa
4
Kaique Mafaldo
15
Kohei Yamakoshi
44
Tatsuya Yamaguchi
Đội hình dự bị
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Shuma Kido 18
Hiroki MIYAZAWA 10
Shingo Omori 23
Tatsuya Hasegawa 16
Kinglord Safo 22
Takanori Sugeno 1
Mizuki Uchida 17
Shoya Nose 43
Supachok Sarachat 7
Consadole Sapporo Tokushima Vortis
17 Tetsuyuki Inami
19 Junma Miyazaki
8 Ken Iwao
16 Daiki Watari
24 Soya Takada
31 Toru Hasegawa
4 Kaique Mafaldo
15 Kohei Yamakoshi
44 Tatsuya Yamaguchi

Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1
4 Sút trúng cầu môn 2.67
53.67% Kiểm soát bóng 44.67%
10 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.7
3.5 Phạt góc 3.9
1.1 Thẻ vàng 2
4.2 Sút trúng cầu môn 3.8
50.8% Kiểm soát bóng 47.2%
4.2 Phạm lỗi 5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Consadole Sapporo (2trận)
Chủ Khách
Tokushima Vortis (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0