FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 25/02
Consadole Sapporo
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Vissel Kobe
0 - 1 Yuya Osako Kiến tạo: Yoshinori Muto
Ra sân: Seiya Baba
0 - 2 Daiju Sasaki
Ryuma KikuchiRa sân: Nanasei Iino
Jean PatricRa sân: Koya Yuruki
Ra sân: Takuma Arano
Ra sân: Hiroki MIYAZAWA
Leo OsakiRa sân: Yuya Osako
Toya IzumiRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Yuya Asano
Ra sân: Daiki Suga
0 - 3 Hotaru Yamaguchi Kiến tạo: Yoshinori Muto
Takahiro OgiharaRa sân: Yoshinori Muto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 58 | 6.5 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 4 | 90 | 6.4 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 25 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 3 | 76 | 6.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 56 | 72.73% | 0 | 5 | 91 | 6.3 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 45 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 42 | 8.2 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.1 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 5 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 33 | 8.5 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 7 | 63 | 6.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 11 | 27.5% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 25 | Leo Osaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 26 | 7.4 | |
| 17 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Toya Izumi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

