FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos, 13h00 ngày 12/03
Consadole Sapporo
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.5 1.45
u 0.30
2.65
2.20
3.60
-0 0.90
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos
Kiến tạo: Takuro Kaneko
Kota MizunumaRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos JunRa sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Yuya Asano
Yan Matheus Santos SouzaRa sân: Kenta Inoue
Joeru FujitaRa sân: Kida Takuya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 22 | Daigo NISHI | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 25 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 32 | Milan Tucic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 45 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 74 | 81.32% | 0 | 3 | 98 | 6.6 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Yuta Koike | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 3 | 95 | 6.7 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 90 | 5.9 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 70 | 85.37% | 0 | 2 | 104 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

