FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes, 07h00 ngày 08/05

Vòng Group stage
07:00 ngày 08/05/2026
Coquimbo Unido
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Universitario De Deportes
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 6.9
2-0
10.5 15.5
2-1
9.4 26
3-1
23 86
3-2
36 71
4-2
96 131
4-3
171 191
0-0
6
1-1
5.7
2-2
17.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Nam Mỹ

KQBD Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Nam Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes

Coquimbo Unido Coquimbo Unido
Phút
Universitario De Deportes Universitario De Deportes
21'
match yellow.png Matias Di Benedetto
25'
match yellow.png Anderson Santamaria
33'
match goal 0 - 1 Alex Valera
Salvador Cordero
Ra sân: Alejandro Maximiliano Camargo
match change
46'
46'
match change Williams Riveros
Ra sân: Anderson Santamaria
Guido Vadala 1 - 1
Kiến tạo: Francisco Salinas
match goal
50'
55'
match yellow.png Alex Valera
Manuel Elias Fernandez Guzman match yellow.png
66'
Alejandro Azocar
Ra sân: Benjamin Chandia
match change
69'
Lucas David Pratto
Ra sân: Nicolas Johansen
match change
69'
Guido Vadala 2 - 1 match goal
72'
74'
match change Lisandro Alzugaray
Ra sân: Alex Valera
75'
match change Jose Rivera
Ra sân: Edison Flores
81'
match change Hector Fertoli
Ra sân: Martin Perez Guedes
86'
match change Miguel Silveira dos Santos
Ra sân: Jairo Concha
Dylan Glaby
Ra sân: Guido Vadala
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coquimbo Unido VS Universitario De Deportes

Coquimbo Unido Coquimbo Unido
Universitario De Deportes Universitario De Deportes
10
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
4
16
 
Thử thách
 
11
27
 
Long pass
 
21
7
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
3
3
 
Đánh chặn
 
3
35
 
Ném biên
 
17
333
 
Số đường chuyền
 
313
68%
 
Chuyền chính xác
 
65%
122
 
Pha tấn công
 
87
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.16
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.82
1.85
 
Cú sút trúng đích
 
1.06
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
28
 
Số quả tạt chính xác
 
11
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
26
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Alejandro Azocar
28
Sebastian Cabrera
14
Salvador Cordero
21
Cristobal Dorador
5
Dylan Escobar
1
Gonzalo Flores
6
Dylan Glaby
4
Elvis Hernandez
20
Martín Mundaca
12
Lucas David Pratto
27
Luis Riveros
26
Lukas Soza
Coquimbo Unido Coquimbo Unido 4-2-3-1
3-5-2 Universitario De Deportes Universitario De Deportes
13
Carvajal
16
Palma
3
Guzman
2
Gazzolo
17
Salinas
7
Galani
8
Camargo
30
Chandia
10
2
Vadala
15
Zavala
9
Johansen
25
Vargas
2
Fara
4
Santamar...
5
Benedett...
24
Andrade
16
Guedes
23
Murrugar...
17
Concha
27
Carabali
19
Flores
20
Valera

Substitutes

30
Lisandro Alzugaray
26
Hugo Ancajima
6
Jesus Castillo
29
Aldo Sebastian Corzo
8
Hector Fertoli
90
Sekou Gassama Cissokho
33
Cesar Inga
99
Miguel Silveira dos Santos
77
Bryan Reyna
11
Jose Rivera
3
Williams Riveros
1
Diego Romero
Đội hình dự bị
Coquimbo Unido Coquimbo Unido
Alejandro Azocar 11
Sebastian Cabrera 28
Salvador Cordero 14
Cristobal Dorador 21
Dylan Escobar 5
Gonzalo Flores 1
Dylan Glaby 6
Elvis Hernandez 4
Martín Mundaca 20
Lucas David Pratto 12
Luis Riveros 27
Lukas Soza 26
Coquimbo Unido Universitario De Deportes
30 Lisandro Alzugaray
26 Hugo Ancajima
6 Jesus Castillo
29 Aldo Sebastian Corzo
8 Hector Fertoli
90 Sekou Gassama Cissokho
33 Cesar Inga
99 Miguel Silveira dos Santos
77 Bryan Reyna
11 Jose Rivera
3 Williams Riveros
1 Diego Romero

Dữ liệu đội bóng:Coquimbo Unido vs Universitario De Deportes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 8
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
49.67% Kiểm soát bóng 57.33%
2 Thẻ vàng 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 0.9
6.2 Phạt góc 6.2
4.2 Sút trúng cầu môn 3.9
55% Kiểm soát bóng 52.4%
2.5 Thẻ vàng 2.1
7.3 Phạm lỗi 11.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coquimbo Unido (36trận)
Chủ Khách
Universitario De Deportes (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
5
2
HT-H/FT-T
1
3
5
1
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
3
3
2
6
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
5
3
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1