FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ, 07h00 ngày 02/06
Corinthians Paulista (SP)
-0.25 0.80
+0.25 1.08
2.25 0.95
u 0.75
2.12
3.17
3.05
-0.25 0.80
+0.25 0.65
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
0 - 1 Jose Antonio dos Santos Junior Kiến tạo: Cuiabano
Ra sân: Wesley Gassova
Oscar David Romero VillamayorRa sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Oscar David Romero Villamayor
Ra sân: Breno Bidon
Danilo Barbosa da Silva
Gregore de Magalhães da SilvaRa sân: Danilo Barbosa da Silva
Francisco das Chagas Soares dos SantosRa sân: Jefferson Savarino
Marlon Rodrigues de Freitas
Ra sân: Matheus Franca Silva
Yarlen Faustino AugustoRa sân: Jose Antonio dos Santos Junior
Hugo Goncalves Ferreira NetoRa sân: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 27 | Breno Lorran da Silva Talvares | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.02 | ||
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 40 | 6.67 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 22 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.9 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 61 | 7.36 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 6.58 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 26 | 6 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.98 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 50 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

