FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino, 05h00 ngày 14/07
Corinthians Paulista (SP)
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2 0.75
u 0.95
1.85
4.00
3.10
-0.25 0.84
+0.25 0.75
0.75 0.65
u 1.05
2.63
3.92
1.93
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino
Vinicius Mendonca Pereira
Vinicius Mendonca Pereira Penalty awarded
0 - 1 Eduardo Sasha
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Agustin SantAnna
Lucas Galindo de Azevedo
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Isidro Miguel Pitta Saldivar
Lucas Henrique BarbosaRa sân: Eduardo Sasha
Ra sân: Andre Carrillo
Ra sân: Raniele Almeida Melo
Henry MosqueraRa sân: Vinicius Mendonca Pereira
Thiago Nicolas Borbas
Nathan MorrisRa sân: Agustin SantAnna
Fabio Silva de FreitasRa sân: Gabriel Girotto Franco
Ra sân: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Ra sân: Angel Rodrigo Romero Villamayor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 68 | 6.19 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 8 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 81 | 7.02 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 3 | 75 | 6.82 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 6 | 0 | 58 | 7.02 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 72 | 6.73 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 2 | 97 | 6.69 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 1 | 1 | 71 | 6.44 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 5.89 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 54 | 7.45 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 50 | 6.56 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 61 | 6.78 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 24 | 7.19 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 36 | 6.43 | |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

