FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma, 07h00 ngày 17/07
Corinthians Paulista (SP)
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.25 0.85
u 0.85
1.80
3.80
3.28
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 1.01
u 0.69
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma
0 - 1 Claudio Coelho Salvatico Kiến tạo: Matheuzinho
Kiến tạo: Hugo Ferreira de Farias
Ra sân: Wesley Gassova
Ronald dos Santos LopesRa sân: Citadin Martins Eder
Allano Brendon de Souza LimaRa sân: Matheuzinho
Kiến tạo: Igor Coronado
Yannick BolasieRa sân: Fellipe Mateus de S. Araujo
Felipe Vizeu do CarmoRa sân: Arthur Caike do Nascimento Cruz
Ra sân: Matheus Franca Silva
Ra sân: Rodrigo Garro
Miguel Angel Trauco SaavedraRa sân: Marcelo Hermes
Ra sân: Angel Rodrigo Romero Villamayor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Criciuma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 43 | 6.12 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 2 | 54 | 6.92 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.17 |
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.18 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 7.37 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.53 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 29 | 7.02 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.42 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 38 | 7.89 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

