FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro, 05h30 ngày 24/07
Corinthians Paulista (SP)
-0 0.82
+0 0.98
2 0.88
u 0.82
2.40
2.65
2.83
-0 0.82
+0 0.95
0.75 0.74
u 0.96
3.1
3.3
1.77
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro
Lucas Daniel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 6 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 51 | 7.82 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 54 | 7.05 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 39 | 26 | 66.67% | 5 | 0 | 66 | 6.98 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 62 | 7.06 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 3 | 74 | 7.21 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 57 | 6.81 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 7.19 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 31 | Ferrari Guimares Kayke | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.09 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 84 | 7.33 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 63 | 7.63 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 1 | 88 | 7.04 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 6.78 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 79 | 7.66 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 3 | 68 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

