FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS), 07h00 ngày 19/09
Corinthians Paulista (SP)
-0.25 1.06
+0.25 0.74
8.5 1.25
u 0.40
2.33
2.81
3.05
-0 1.06
+0 1.10
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS)
0 - 1 Nathan Allan De Souza Kiến tạo: Franco Cristaldo
0 - 2 Franco Cristaldo Kiến tạo: Reinaldo Manoel da Silva
Kiến tạo: Maycon de Andrade Barberan
Kiến tạo: Matias Rojas
Aldemir Dos Santos FerreiraRa sân: Franco Cristaldo
Everton Galdino MoreiraRa sân: Nathan Allan De Souza
3 - 3 Everton Galdino Moreira Kiến tạo: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Walter Kannemann
3 - 4 Luis Suarez Kiến tạo: Mathias Villasanti
Ra sân: Gabriel Moscardo
Ra sân: Pedro Henrique
Kiến tạo: Wesley Gassova
Andre HenriqueRa sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Ra sân: Matias Rojas
Luan Guilherme de Jesus VieiraRa sân: Luis Suarez
Ra sân: Maycon de Andrade Barberan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 8 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 3 | Lucas Verissimo Da Silva | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 7.34 | ||
| 10 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 7.75 | |
| 14 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 44 | 6.05 | |
| 27 | Pedro Henrique | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 44 | Gabriel Moscardo | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.49 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Pereira da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.63 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 11 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | ||
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 14 | Nathan Allan De Souza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 7.18 | |
| 19 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 41 | 7.68 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

