FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras, 06h00 ngày 05/11
Corinthians Paulista (SP)
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.25 0.88
u 0.82
2.95
2.18
3.15
-0 0.86
+0 0.65
1 1.05
u 0.65
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras
Kiến tạo: Matheus Franca Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 94 | Memphis Depay | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 70 | 8.4 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 79 | 63 | 79.75% | 2 | 1 | 108 | 6.9 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 6 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 13 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 82 | 6.4 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 41 | Estevao | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 44 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 67 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

