FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA, 06h00 ngày 05/07
Corinthians Paulista (SP)
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.25 0.97
u 0.73
1.82
3.95
3.23
-0.25 0.82
+0.25 0.75
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Brazil » 19
KQBD Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA
Kiến tạo: Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Raul CaceresRa sân: Caio Vinicius da Conceicao
1 - 1 Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza Kiến tạo: Matheusinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Vitoria BA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 74 | 6.51 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 73 | 6.91 | |
| 17 | Giovane | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.96 | ||
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 0 | 51 | 8.28 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 68 | 6.67 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 43 | 7.28 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 44 | 7.39 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 35 | Leo Mana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 5.5 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 5 | 54 | 6.96 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 63 | 7.09 | |
| 14 | Itaro Patric Cardoso Calmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 3 | 43 | 6.63 | |
| 8 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 2 | 70 | 7.16 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 92 | 7.38 | |
| 15 | Caio Vinicius da Conceicao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.11 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 40 | 7.69 | |
| 39 | Janderson | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 71 | 6.83 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 21 | Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

