FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Bahia, 06h00 ngày 15/09
Coritiba PR
-0 0.80
+0 1.00
5.5 1.25
u 0.40
2.35
2.60
3.31
+1 0.80
-1 1.00
4.5 1.40
u 0.25
VĐQG Brazil » 19
KQBD Coritiba PR vs Bahia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coritiba PR vs Bahia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coritiba PR vs Bahia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coritiba PR vs Bahia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Bahia
1 - 1 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
1 - 2 Thaciano Mickael da Silva
Julio Cesar de Rezende
1 - 3 Ademir Santos
Ra sân: Andreas Samaris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fransergio Rodrigues Barbosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Andreas Samaris | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | ||
| 9 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 4 | 19 | 6.66 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 27 | Luan Polli Gomes Goleiros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 4.44 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 5.73 | |
| 2 | Hayner William Monjardim Cordeiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 29 | 5.67 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 17 | 6.97 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.92 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 37 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 55 | Thiago Dombroski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 5.73 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.71 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 11 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 7.39 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 20 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 7.46 | |
| 38 | Camilo Candido | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

