FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Botafogo RJ, 07h30 ngày 30/11
Coritiba PR 1
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.5 0.89
u 0.81
4.30
1.68
3.50
+0.25 0.90
-0.25 0.85
1 0.81
u 0.89
VĐQG Brazil » 19
KQBD Coritiba PR vs Botafogo RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coritiba PR vs Botafogo RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coritiba PR vs Botafogo RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coritiba PR vs Botafogo RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Botafogo RJ
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Carlos Eduardo De Oliveira Alves Card changed
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Ra sân: Thalisson Gabriel
Ra sân: Robson dos Santos Fernandes
Hugo Goncalves Ferreira NetoRa sân: Bastos
Ra sân: Diogo de Oliveira Barbosa
Ra sân: Bruno Gomes da Silva Clevelario
Ra sân: Nazario Andrey
Luis Henrique Tomaz de LimaRa sân: Jose Antonio dos Santos Junior
Carlos AlbertoRa sân: Joao Victor Sa Santos
JandersonRa sân: Gabriel Pires Appelt
Lucas Fernandes da SilvaRa sân: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
0 - 1 Francisco das Chagas Soares dos Santos
Kiến tạo: Natanael Moreira Milouski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 7 | Nazario Andrey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 33 | 7.05 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 31 | 6.45 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 18 | Diogo de Oliveira Barbosa | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 14 | Thalisson Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 72 | Pedro Luccas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 7.51 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.39 | |
| 15 | Victor Cuesta | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 14 | Gabriel Pires Appelt | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 23 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 6.58 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 12 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

