FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP), 07h30 ngày 07/12
Coritiba PR
+0.25 0.90
-0.25 1.00
2.25 0.86
u 0.84
2.88
2.20
3.20
-0 0.90
+0 0.70
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Brazil » 19
KQBD Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP)
0 - 1 Fausto Vera Kiến tạo: Matheus de Araujo Andrade
0 - 2 Angel Rodrigo Romero Villamayor Kiến tạo: Yuri Alberto
Ra sân: Gabriel Silva
Ra sân: Thiago Dombroski
Ra sân: Willian Roberto de Farias
Ra sân: Nazario Andrey
Ra sân: Eduardo Nascimento da Silva Junior
Ruan de Oliveira FerreiraRa sân: Fausto Vera
GiovaneRa sân: Biro
Wesley GassovaRa sân: Yuri Alberto
Felipe AugustoRa sân: Angel Rodrigo Romero Villamayor
Bruno Mendez CittadiniRa sân: Ruan de Oliveira Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Willian Roberto de Farias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 7 | Nazario Andrey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 14 | Thalisson Gabriel | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 99 | Eduardo Nascimento da Silva Junior | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 20 | Gabriel Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 37 | Kaio | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 55 | Thiago Dombroski | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 72 | Pedro Luccas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.11 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 42 | 6.67 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 20 | 7.83 | |
| 24 | Victor Cantillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.88 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 5 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 14 | Caetano | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 22 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.08 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.97 | |
| 26 | Biro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

