FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Internacional RS, 06h00 ngày 23/06
Coritiba PR
-0 0.80
+0 1.00
1.5 1.35
u 0.30
2.55
2.60
3.05
-0 0.80
+0 1.05
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Coritiba PR vs Internacional RS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coritiba PR vs Internacional RS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coritiba PR vs Internacional RS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coritiba PR vs Internacional RS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Internacional RS
Rene Rodrigues Martins
Gabriel Mercado
Gustavo Campanharo
Jean DiasRa sân: Gustavo Campanharo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 35 | Gabriel Boschilia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 14 | 50% | 6 | 4 | 56 | 6.95 | |
| 18 | Ze Roberto Assuncao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 68 | 6.18 | |
| 5 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 60 | 7.02 | |
| 7 | Nazario Andrey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 11 | Alef Manga | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 5 | 37 | 7.34 | |
| 37 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 47 | Jean Pedroso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 56 | 5.89 | |
| 55 | Thiago Dombroski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 3 | 48 | 6.2 | |
| 97 | Ruan Assis | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luiz Adriano de Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.71 | |
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 55 | 6.75 | |
| 17 | Gustavo Campanharo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 0 | 92 | 6.61 | |
| 28 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 2 | 33 | 7.43 | |
| 31 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 41 | 7.67 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 59 | 6.83 | |
| 30 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 43 | 7.46 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 45 | 6.56 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 36 | Thauan Lara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 41 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 45 | Lucca Sampaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 38 | Jean Dias | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

