FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cork City vs Shamrock Rovers, 01h45 ngày 20/09
Cork City
+1.25 0.86
-1.25 1.04
2.5 0.85
u 0.85
150.00
1.03
8.30
+0.5 0.86
-0.5 1.00
1 0.80
u 1.00
7
1.95
2.38
VĐQG Ireland » 24
KQBD Cork City vs Shamrock Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cork City vs Shamrock Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cork City vs Shamrock Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ireland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cork City vs Shamrock Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cork City vs Shamrock Rovers
Matthew Healy
Graham Burke
John McGovernRa sân: Rory Gaffney
Aaron McEneffRa sân: Dylan Watts
0 - 1 Daniel Grant Kiến tạo: Joshua Honohan
Ra sân: Greg Bolger
Ra sân: Kaedyn Kamara
Aaron GreeneRa sân: Graham Burke
Ra sân: Alex Nolan
Gary O'NeilRa sân: Daniel Mandroiu
Kiến tạo: Benny Couto
Gary O'Neil
Aaron Greene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cork City VS Shamrock Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cork City vs Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cork City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Greg Bolger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Sean Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Sean Maguire | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Conor Brann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 31 | Kaedyn Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Kitt Nelson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 38 | Brody Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 51 | 6.9 |
Shamrock Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 79 | 7 | |
| 16 | Gary O'Neil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 1 | 3 | 76 | 6.7 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 2 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 21 | Daniel Grant | Forward | 2 | 1 | 2 | 67 | 55 | 82.09% | 4 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Joshua Honohan | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 1 | 67 | 8 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 3 | 90 | 7.6 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 1 | 103 | 7.5 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 73 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

