FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Costa Rica vs Cộng hoà Dominica, 06h00 ngày 19/06
Costa Rica
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.44
u 1.63
1.40
6.00
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.93
1.25 0.75
u 1.05
1.83
6
2.63
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Costa Rica vs Cộng hoà Dominica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Costa Rica vs Cộng hoà Dominica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Costa Rica vs Cộng hoà Dominica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Costa Rica vs Cộng hoà Dominica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Costa Rica vs Cộng hoà Dominica
0 - 1 Joao Urbaez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Costa Rica VS Cộng hoà Dominica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Costa Rica vs Cộng hoà Dominica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Costa Rica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 3 | 77 | 7.4 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 3 | 66 | 7.2 | |
| 22 | Juan Carlos Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 4 | 45 | 7.9 | |
| 12 | Alonso Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 14 | Orlando Moises Galo Calderon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 55 | 7 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 24 | Guillermo Villalobos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 73 | 7.3 | |
| 20 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 7 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Cộng hoà Dominica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Rafael Nunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 8 | Heinz Mörschel | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 53 | 7 | |
| 23 | Luiyi de Lucas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 17 | Dorny Romero | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Edarlyn Reyes Urena | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Jimmy Adrian Kaparos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 12 | Xavier Valdez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 10 | Rodrigo Vasquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 5 | Noah Dollenmayer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 2 | Joao Urbaez | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 48 | 7.4 | |
| 14 | Jean Carlos Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Edgar Pujol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 1 | 37 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

