FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Blackburn Rovers, 01h45 ngày 02/10
Coventry City
-0.25 0.78
+0.25 1.02
2.75 0.85
u 0.85
2.06
2.98
3.40
-0.25 0.78
+0.25 0.68
1 0.71
u 0.99
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Blackburn Rovers
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
Kiến tạo: Jack Rudoni
Ryan HedgesRa sân: Tyrhys Dolan
Todd Cantwell
Hayden Carter
Amario Cozier-DuberryRa sân: Harry Pickering
John BuckleyRa sân: Lewis Travis
Lewis BakerRa sân: Sondre Tronstad
Makhtar GueyeRa sân: Todd Cantwell
Ra sân: Ben Sheaf
John Buckley
Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Josh Eccles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 19 | 55.88% | 6 | 3 | 67 | 8.39 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 7.71 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 32 | 8.35 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.99 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 10 | 1 | 62 | 8.46 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 59 | 7.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 49 | 6.57 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 6 | 61 | 6.34 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 42 | Lewis Baker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 8 | 67 | 5.64 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 5.97 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.57 | |
| 21 | John Buckley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 30 | 61.22% | 4 | 2 | 80 | 6.28 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

