FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Bristol City, 02h45 ngày 31/01
Coventry City
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.88
u 0.82
1.72
4.10
3.45
-0.25 1.05
+0.25 0.81
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Bristol City
Ra sân: Ben Sheaf
1 - 1 Robert Dickie Kiến tạo: Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Kasey Palmer
Ra sân: Josh Eccles
Ra sân: Matt Godden
Ross McCrorieRa sân: Jason Knight
Matthew JamesRa sân: Taylor Gardner-Hickman
Tommy ConwayRa sân: Anis Mehmeti
Harry CornickRa sân: Sam Bell
1 - 2 Nahki Wells
Cameron Pring
Ross McCrorie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.23 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 49 | 6.69 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 66 | 6.21 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 2 | 74 | 6.38 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 58 | 6.06 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 2 | 72 | 6.37 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 17 | 6.48 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 44 | 7.63 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 33 | 6.25 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 4 | 45 | 6.62 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 47 | 6.47 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 8 | 0 | 49 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

