FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Bristol City, 22h00 ngày 18/01
Coventry City
-0.25 0.88
+0.25 1.02
2.5 1.00
u 0.70
2.20
2.82
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.64
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Bristol City
Kiến tạo: Jack Rudoni
Mark SykesRa sân: Ross McCrorie
Sam BellRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Jack Rudoni
Sinclair ArmstrongRa sân: Nahki Wells
Yu HirakawaRa sân: Max Bird
Joe WilliamsRa sân: Haydon Roberts
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 3 | 84 | 7.49 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 3 | 86 | 7.7 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 59 | 7.26 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 59 | 41 | 69.49% | 1 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 68 | 7.07 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 11 | 50% | 1 | 6 | 38 | 6.99 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 3 | 82 | 7.42 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 29 | 5.76 | |
| 17 | Mark Sykes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 10 | 62 | 7.29 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 73 | 6.82 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 5 | 28 | 6.27 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 1 | 65 | 6.89 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 5 | 2 | 53 | 6.09 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 8 | 51 | 7.53 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

