FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Bristol City, 22h00 ngày 13/12
Coventry City
-0.75 0.95
+0.75 0.93
3 0.74
u 0.98
1.50
4.60
4.20
-0.25 0.95
+0.25 1.06
1.25 0.88
u 0.82
2.28
4.05
2.22
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Bristol City
Haydon RobertsRa sân: Mark Sykes
Neto Borges
Haydon Roberts
Anis Mehmeti
Scott TwineRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Haji Wright
Fally MayuluRa sân: Emil Ris Jakobsen
Yu HirakawaRa sân: Cameron Pring
Ra sân: Jack Rudoni
Ra sân: Victor Torp
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 8 | 0 | 90 | 7.17 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 51 | 7.09 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 6 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 7.28 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 3 | 73 | 66 | 90.41% | 5 | 1 | 93 | 7.19 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 3 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 5 | 82 | 7.72 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 1 | 62 | 6.36 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 2 | 69 | 7.64 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 8.17 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 47 | 6.99 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 38 | 6.51 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 57 | 5.69 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.83 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 8 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 5 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.97 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

