FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Derby County, 02h45 ngày 07/11
Coventry City
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.90
u 0.80
1.50
5.45
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Derby County
0 - 1 Jerry Yates
Cashin
Craig ForsythRa sân: Callum Elder
Adams Ebrima
Ra sân: Jack Rudoni
Ra sân: Joel Latibeaudiere
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
Nathaniel Mendez LaingRa sân: Dajaune Brown
0 - 2 Bobby Thomas(OW)
Kane WilsonRa sân: Liam Thompson
Sonny BradleyRa sân: Nathaniel Phillips
Kiến tạo: Jay Dasilva
James CollinsRa sân: Jerry Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 5 | 54 | 6.37 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 39 | 5.95 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 8 | 0 | 42 | 5.22 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 46 | 6.22 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 4 | 49 | 6.39 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 70 | 6.66 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 34 | 7.03 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 7.28 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | ||
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.95 | |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

