FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Huddersfield Town, 02h00 ngày 26/09
Coventry City
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2.5 0.75
u 0.95
1.96
3.00
3.55
-0.25 0.96
+0.25 0.79
1 0.81
u 0.89
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Huddersfield Town
Sorba ThomasRa sân: Jaheim Headley
Josh Koroma
Ra sân: Yasin Ayari
Ra sân: Ellis Simms
Kian HarrattRa sân: Josh Koroma
Michal Helik
Kyle HudlinRa sân: Ben Wiles
Jack Rudoni
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Jay Dasilva
1 - 1 Michal Helik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 15 | 6.84 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 2 | Luis Binks | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 5 | 41 | 6.71 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 7.03 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 30 | Ben Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 4 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 5 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 6.55 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.21 | |
| 10 | Josh Koroma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 23 | Ben Wiles | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 8 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 15 | Jaheim Headley | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

