FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Hull City, 01h45 ngày 25/04
Coventry City
-0 1.06
+0 0.84
2.75 0.80
u 0.90
2.45
2.40
3.55
-0 1.06
+0 0.85
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Hull City
0 - 1 Jaden Philogene-Bidace Kiến tạo: Fabio Carvalho
Tyler Morton
Jaden Philogene-Bidace
1 - 2 Fabio Carvalho
Fabio Carvalho
Ra sân: Jake Bidwell
Ra sân: Matt Godden
Kiến tạo: Jay Dasilva
Lewie CoyleRa sân: Tyler Morton
Ra sân: Joel Latibeaudiere
Ra sân: Luis Binks
Alfie Jones
Ryan John GilesRa sân: Matty Jacob
Noah OhioRa sân: Abdulkadir Omur
Ozan TufanRa sân: Liam Delap
Ra sân: Ben Sheaf
2 - 3 Noah Ohio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.77 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 62 | 7.43 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 67 | 5.91 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 1 | 72 | 7.39 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 72 | 6.63 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 4.41 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 59 | 6.53 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 86 | 7.51 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 1 | 61 | 6.1 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 78 | 6.82 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 2 | 57 | 6.13 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 56 | 6.66 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 29 | Matty Jacob | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 1 | 69 | 8.67 | |
| 9 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.01 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 45 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

