FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Hull City, 18h30 ngày 09/08
Coventry City
-0.75 0.99
+0.75 0.89
2.75 1.05
u 0.65
1.60
4.55
3.75
-0.25 0.99
+0.25 1.00
1 0.86
u 0.84
2.27
4.4
2.07
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Hull City
Regan Slater
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Oliver McBurnieRa sân: Kyle Joseph
Kasey PalmerRa sân: Regan Slater
Joe GelhardtRa sân: Abu Kamara
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Victor Torp
Nathan TinsdaleRa sân: Joel Ndala
Ra sân: Ben Sheaf
Matty Crooks
Oliver McBurnie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 8 | 0 | 56 | 7.04 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 11 | Haji Wright | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 50 | 7.36 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 56 | 6.99 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 45 | 6.38 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 5 | 64 | 7.34 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 33 | Miguel Ángel Brau | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 53 | 7.27 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 6.99 | |
| 17 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 46 | 7.41 | |
| 19 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

