FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Millwall, 19h00 ngày 11/02
Coventry City
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.5 0.75
u 0.95
1.70
4.27
3.45
-0.25 0.98
+0.25 0.87
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Millwall
0 - 1 Romain Esse Kiến tạo: Zian Flemming
Romain Esse
Ra sân: Josh Eccles
Ra sân: Kasey Palmer
Duncan WatmoreRa sân: Romain Esse
Tom BradshawRa sân: Michael Obafemi
Kiến tạo: Callum OHare
Adam MayorRa sân: Zian Flemming
George SavilleRa sân: George Honeyman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 70 | 57 | 81.43% | 2 | 1 | 87 | 7.56 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 10 | 1 | 96 | 7.16 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 25 | 8.39 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 2 | 77 | 6.94 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 73 | 6.54 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 42 | 7.28 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 0 | 89 | 7.05 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.62 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 57 | 6.06 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 1 | 4 | 89 | 6.48 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.53 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 5.93 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 68 | 6.84 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.77 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 5 | 45 | 6.4 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 68 | 7.34 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 3 | 39 | 6.41 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 50 | 6.09 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Adam Mayor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

