FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Millwall, 22h00 ngày 29/12
Coventry City
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.5 1.04
u 0.66
1.82
3.80
3.35
-0.25 0.82
+0.25 0.80
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Millwall
Ra sân: Norman Bassette
Tom BradshawRa sân: Macaulay Langstaff
Ra sân: Victor Torp
Casper De Norre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 71 | 6.34 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 2 | 106 | 6.81 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 42 | 6.29 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 3 | 97 | 6.99 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 14 | 1 | 69 | 7.32 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 58 | 6.69 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 98 | 91.59% | 0 | 5 | 127 | 7.87 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.06 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 2 | 60 | 7.07 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 26 | 6.98 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 24 | 7.56 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 38 | 6.75 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 2 | 23 | 6.71 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 2 | 38 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

