FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Norwich City, 21h00 ngày 07/10
Coventry City
-0 0.82
+0 0.98
2.5 0.70
u 1.00
2.33
2.62
3.31
-0 0.82
+0 0.95
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Norwich City
0 - 1 Jonathan Rowe Kiến tạo: Jack Stacey
Dimitris GiannoulisRa sân: Sam McCallum
Tony SpringettRa sân: Przemyslaw Placheta
Ra sân: Liam Kitching
Ra sân: Haji Wright
Ra sân: Jay Dasilva
Jonathan Rowe
Ra sân: Jamie Allen
Hwang Ui JoRa sân: Adam Idah
Christian FassnachtRa sân: Jonathan Rowe
Danny BatthRa sân: Liam Gibbs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle McFadzean | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.18 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 61 | 6.41 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 5.91 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 6 | Ben Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 7.19 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 20 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

