FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Norwich City, 18h30 ngày 31/08
Coventry City
-0.5 0.99
+0.5 0.91
2.75 0.80
u 0.90
1.95
3.10
3.61
-0.25 0.99
+0.25 0.79
1.25 1.06
u 0.64
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Norwich City
Oscar SchwartauRa sân: Ante Crnac
Anis Ben SlimaneRa sân: Forson Amankwah
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
0 - 1 Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Ellis Simms
Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Jake Bidwell
Ra sân: Victor Torp
Ra sân: Haji Wright
Liam GibbsRa sân: Marcelino Nunez
Jose CordobaRa sân: Benjamin Chrisene
Anis Ben Slimane
Angus Gunn
Onel HernandezRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 1 | 0 | 94 | 7.5 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 3 | 53 | 8 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 95 | 83 | 87.37% | 5 | 0 | 118 | 7.2 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

