FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 29/11
Coventry City
-1 1.00
+1 0.80
3.25 0.90
u 0.80
1.50
4.80
4.20
-0.25 1.00
+0.25 0.92
1.25 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Plymouth Argyle
Tyreik WrightRa sân: Bali Mumba
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
Mustapha BunduRa sân: Ben Waine
Callum WrightRa sân: Finn Azaz
Adam RandellRa sân: Luke James Cundle
Kiến tạo: Milan van Ewijk
Michael Cooper
Jordan Houghton
Ra sân: Matt Godden
Ra sân: Jamie Allen
Ra sân: Milan van Ewijk
Lewis Gibson
Brendan GallowayRa sân: Joe Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 32 | 6.91 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 35 | 7.24 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.17 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.95 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 18 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 28 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 36 | 6.71 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

