FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 26/12
Coventry City
-1.5 0.80
+1.5 1.00
3.25 0.90
u 0.80
1.25
8.00
5.25
-0.5 0.80
+0.5 1.06
1.25 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Ben Sheaf
Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
Callum WrightRa sân: Mustapha Bundu
Kiến tạo: Josh Eccles
Kiến tạo: Jack Rudoni
Freddie IssakaRa sân: Andre Gray
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Adam ForshawRa sân: Rami Hajal
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Norman Bassette
Jordan HoughtonRa sân: Darko Gyabi
Matthew SorinolaRa sân: Brendan Galloway
Ra sân: Milan van Ewijk
Ra sân: Jack Rudoni
Kornel Szucs
Callum Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 7 | 1 | 75 | 7.35 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 132 | 121 | 91.67% | 0 | 1 | 145 | 8.1 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 1 | 100 | 7.78 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.67 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 45 | 8.13 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 62 | 7.11 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 87 | 10 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 1 | 99 | 7.29 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.77 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.62 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.67 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 78 | 6.15 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 39 | 6 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 51 | 4.81 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 68 | 5.82 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 59 | 5.78 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 4.84 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 5.99 | |
| 39 | Tegan Finn | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 32 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

