FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Preston North End, 02h45 ngày 24/02
Coventry City
-0.75 0.84
+0.75 0.96
2.75 0.95
u 0.75
1.62
4.30
3.73
-0.25 0.84
+0.25 0.93
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Preston North End
0 - 1 Emil Ris Jakobsen Kiến tạo: Alan Browne
0 - 2 William Keane Kiến tạo: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
0 - 3 Bobby Thomas(OW)
Benjamin Whiteman
Ra sân: Jay Dasilva
Jordan Storey
Ra sân: Haji Wright
Ra sân: Callum OHare
Greg CunninghamRa sân: Liam Millar
Milutin OsmajicRa sân: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Josh Eccles
Benjamin WoodburnRa sân: William Keane
Ryan LedsonRa sân: Mads Frokjaer
Benjamin Woodburn
Josh SearyRa sân: Alan Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 15 | 6.33 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 46 | 6.03 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 49 | 5.11 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 53 | 6.12 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 24 | 6.2 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 34 | 5.41 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 43 | 5.76 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.51 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 30 | 7.38 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 2 | 58 | 8.44 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 29 | 8.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 31 | 7.16 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 33 | 6.94 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 36 | 6.92 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 40 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

