FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR), 18h30 ngày 04/05
Coventry City
-0.5 1.00
+0.5 0.90
3 0.86
u 0.84
1.94
3.10
3.55
-0 1.00
+0 1.09
1.25 0.92
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR)
Lyndon Dykes
0 - 1 Ilias Chair Kiến tạo: Elijah Dixon-Bonner
0 - 2 Morgan Fox Kiến tạo: Lucas Qvistorff Andersen
Jack ColbackRa sân: Lucas Qvistorff Andersen
Sam FieldRa sân: Isaac Hayden
Albert AdomahRa sân: Chris Willock
Ra sân: Jake Bidwell
Ra sân: Liam Kelly
Kenneth Paal
Albert Adomah
Ra sân: Callum OHare
Ra sân: Ellis Simms
Ra sân: Josh Eccles
Sinclair ArmstrongRa sân: Elijah Dixon-Bonner
Kiến tạo: Haji Wright
Paul SmythRa sân: Kenneth Paal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 85 | 73 | 85.88% | 3 | 0 | 104 | 7.13 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 68 | 6.27 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.65 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.39 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 59 | 6.51 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 4 | 59 | 6.09 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.9 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 79 | 7.66 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 80 | 6.76 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 57 | 7.67 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 30 | 6.77 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 32 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 7.35 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 7.29 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

