FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Sheffield United, 03h00 ngày 05/11
Coventry City
-1 0.95
+1 0.85
3 1.00
u 0.70
1.50
4.85
4.20
-0.25 0.95
+0.25 1.01
1.25 1.00
u 0.70
2.15
4.6
2.13
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Sheffield United
Sam McCallum
0 - 1 Sam McCallum Kiến tạo: Ben Mee
Ra sân: Josh Eccles
Adam DaviesRa sân: Michael Cooper
Kiến tạo: Bobby Thomas
Thomas DaviesRa sân: Jairo Riedewald
Danny IngsRa sân: Thomas Cannon
Ben Mee
Femi SerikiRa sân: Mark McGuinness
Andrew BrooksRa sân: Chiedozie Ogbene
Kiến tạo: Haji Wright
Ra sân: Victor Torp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 5.98 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 4 | 42 | 6.57 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.15 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.99 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.2 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 22 | 7.22 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.64 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.57 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 6 | 3 | 53 | 7.34 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.44 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 4 | 35 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

