FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Southampton, 02h45 ngày 14/12
Coventry City
-0.25 1.11
+0.25 0.79
2.75 0.84
u 0.86
2.30
2.75
3.23
-0 1.11
+0 0.95
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Southampton
Kyle Walker-Peters
Kiến tạo: Callum OHare
Ryan FraserRa sân: Shea Charles
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Che Adams
1 - 1 Samuel Ikechukwu Edozie Kiến tạo: Adam Armstrong
Jan Bednarek
Ra sân: Jake Bidwell
Ra sân: Jamie Allen
Ra sân: Callum OHare
Carlos AlcarazRa sân: Will Smallbone
Joe Aribo
Sekou MaraRa sân: Adam Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 6.44 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.92 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.48 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 2 | 66 | 6.77 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 74 | 6.49 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

