FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Stoke City, 22h00 ngày 11/11
Coventry City
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.25 0.65
u 1.05
2.20
2.80
3.30
-0 0.90
+0 1.07
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Stoke City
Ryan MmaeeRa sân: Dwight Gayle
Mehdi Leris
Bae Jun HoRa sân: Andre Vidigal
Josh LaurentRa sân: Daniel Johnson
Ra sân: Jamie Allen
Ra sân: Ellis Simms
Lynden GoochRa sân: Ki-Jana Hoever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.64 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 27 | 6.85 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 19 | 6.42 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.78 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.36 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.38 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.21 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 4 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

