FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Tottenham Hotspur, 02h00 ngày 19/09
Coventry City
+1 1.03
-1 0.87
3.25 0.95
u 0.75
4.65
1.45
4.80
+0.5 1.03
-0.5 0.95
1.25 0.89
u 0.81
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Coventry City vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Tottenham Hotspur
Brennan JohnsonRa sân: Wilson Odobert
Djed SpenceRa sân: Iyenoma Destiny Udogie
Son Heung MinRa sân: Dominic Solanke
James MaddisonRa sân: Lucas Bergvall
Kiến tạo: Norman Bassette
Ra sân: Norman Bassette
Ra sân: Josh Eccles
Ra sân: Haji Wright
Dejan KulusevskiRa sân: Timo Werner
Ra sân: Jack Rudoni
1 - 1 Djed Spence Kiến tạo: Dejan Kulusevski
1 - 2 Brennan Johnson Kiến tạo: Rodrigo Bentancur
James Maddison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 43 | 7 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 4.7 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 2 | 37 | 7 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 7.1 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 33 | Ben Davies | Defender | 1 | 1 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 1 | 102 | 7.9 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 16 | Timo Werner | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 10 | James Maddison | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 86 | 7.7 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 1 | 12.5% | 1 | 0 | 15 | 7.7 | |
| 24 | Djed Spence | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Radu Dragusin | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 3 | 85 | 7.1 | |
| 28 | Wilson Odobert | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Archie Gray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

