FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Watford, 21h00 ngày 10/04
Coventry City
-0.25 0.70
+0.25 1.10
4.5 1.35
u 0.30
2.02
3.35
3.15
-0 0.70
+0 1.15
1.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Watford
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Ryan Porteous
Henrique Pereira AraujoRa sân: Britt Assombalonga
Hamza Choudhury
0 - 2 Imran Louza
Ryan Andrews
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Leandro Bacuna
Imran Louza
Craig CathcartRa sân: Ryan Andrews
Kiến tạo: Matt Godden
Ken SemaRa sân: Hassane Kamara
Yaser AsprillaRa sân: Leandro Bacuna
Wesley Hoedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 7.37 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 2 | 63 | 6.55 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 77 | 7.98 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 63 | 7.06 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 44 | 7.47 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 55 | 6.57 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 2 | 2 | 68 | 6.47 | |
| 11 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 7 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 56 | 6.66 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Cathcart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 25 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 5.93 | |
| 34 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 63 | 6.57 | |
| 14 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 66 | 6.81 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 59 | 7.02 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 5 | 0 | 78 | 8.01 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 2 | 69 | 7.95 | |
| 21 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.08 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 57 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 63 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

