FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Watford, 22h00 ngày 25/01
Coventry City
-0.75 0.93
+0.75 0.87
2.5 0.75
u 0.95
1.70
4.05
3.63
-0.25 0.93
+0.25 0.89
1 0.78
u 0.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Watford
Edo Kayembe
Kiến tạo: Jack Rudoni
Ryan AndrewsRa sân: Jeremy Ngakia
James Morris
Yasser Larouci
Moussa SissokoRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
James AbankwahRa sân: Ryan Porteous
Mamadou DoumbiaRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Jamie Allen
Thomas InceRa sân: Rocco Vata
2 - 1 Liam Kitching(OW)
Ra sân: Ellis Simms
Moussa Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 45 | 6.76 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 1 | 62 | 8.73 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 57 | 5.86 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 1 | 55 | 7.48 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 65 | 6.88 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 43 | 6.86 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.15 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 5.8 | |
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 69 | 5.96 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 3 | 1 | 63 | 6.01 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 84 | 6.45 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 27 | 6.46 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 68 | 5.65 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

